越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tầm nhìn” (1)
tầm nhìn
英语
名vision, outlook
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
相关词“tầm nhìn” (1)
tầm nhìn chiến lược
英语
短语strategic vision
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
We need to have a strategic vision for the future.
短语“tầm nhìn” (5)
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
We need to have a strategic vision for the future.
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
With a vision to 2050, the entire country is expected to increase to 35 airports.
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
With a vision to 2050, the entire country is expected to increase to 35 airports.
